sense of shame
Định nghĩa
Danh từ: Lương tri hổ thẹn – một nhận thức có tác dụng thúc đẩy về trách nhiệm đạo đức. Đây là cảm giác tự ý thức về hành vi sai trái hoặc không phù hợp, khiến một người cảm thấy xấu hổ hoặc hối hận.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã mất đi lương tri hổ thẹn sau nhiều năm gian dối.)
- (Một lương tri hổ thẹn mạnh mẽ đã ngăn cô ấy nói dối cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have no sense of shame": không có lương tri hổ thẹn, hành động vô liêm sỉ.
- The politician had no sense of shame when caught taking bribes. (Chính trị gia đó không có lương tri hổ thẹn khi bị bắt quả tang nhận hối lộ.)
"a sense of shame prevents someone from doing something": lương tri hổ thẹn ngăn cản ai đó làm điều gì.
- Her sense of shame prevented her from cheating on the exam. (Lương tri hổ thẹn đã ngăn cô ấy gian lận trong kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Shame (n): sự xấu hổ, tủi hổ.
- He felt deep shame for his actions. (Anh ta cảm thấy xấu hổ sâu sắc vì hành động của mình.)
Shameful (adj): đáng xấu hổ, nhục nhã.
- That was a shameful behavior. (Đó là một hành vi đáng xấu hổ.)
Shameless (adj): vô liêm sỉ, không biết xấu hổ.
- His shameless lies shocked everyone. (Những lời nói dối vô liêm sỉ của anh ta khiến mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Compunction: sự hối hận, ăn năn.
- She felt no compunction about lying. (Cô ấy không cảm thấy hối hận gì về việc nói dối.)
- Conscience: lương tâm.
- His conscience bothered him after the theft. (Lương tâm của anh ta day dứt sau vụ trộm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "to have no shame": không biết xấu hổ.
- He has no shame; he keeps begging for money. (Anh ta không biết xấu hổ; cứ xin tiền mãi.)
- "to shame someone into doing something": làm ai xấu hổ để buộc họ làm gì.
- They shamed him into returning the stolen item. (Họ làm anh ta xấu hổ để buộc anh ta trả lại món đồ đã lấy cắp.)